"refine" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ những phần không mong muốn để làm cho một thứ gì đó tinh khiết hơn, hoặc cải thiện nó bằng những thay đổi nhỏ để tốt hơn, chính xác hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, liên quan đến chất (dầu, đường), hoặc kỹ năng, ý tưởng, phương pháp ('refine your technique'). Chỉ thay đổi nhỏ, cẩn thận; không dùng cho thay đổi lớn. Không nhầm với 'define' hay 'confine'.
Examples
They refine crude oil to make gasoline.
Họ **tinh chế** dầu thô để làm xăng.
This company refines sugar to sell in stores.
Công ty này **tinh chế** đường để bán ở cửa hàng.
He wants to refine his English skills.
Anh ấy muốn **cải tiến** kỹ năng tiếng Anh của mình.
We need to refine our plan before the meeting.
Chúng ta cần **hoàn thiện** kế hoạch trước buổi họp.
Her writing style really refined after taking that course.
Phong cách viết của cô ấy đã thực sự **cải thiện** sau khi học khoá đó.
If you refine the recipe just a bit, it will taste amazing.
Nếu bạn **cải tiến** công thức một chút, món ăn sẽ ngon tuyệt vời.