Herhangi bir kelime yazın!

"refilled" in Vietnamese

đã đổ đầy lạiđã nạp lại

Definition

Làm đầy lại một vật gì đó sau khi nó đã hết hoặc gần hết. Thường dùng cho bình chứa, đơn thuốc hoặc đồ dự trữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'refilled' là quá khứ và phân từ hai của 'refill'. Chỉ dùng khi làm đầy lại, không phải lần đầu. Thường dùng cho bình nước, xăng, thuốc.

Examples

The waiter refilled my glass with water.

Người phục vụ đã **đổ đầy lại** cốc nước của tôi.

I refilled the car's gas tank.

Tôi đã **đổ đầy lại** bình xăng của xe.

She refilled her prescription at the pharmacy.

Cô ấy đã **đi lấy lại** đơn thuốc tại hiệu thuốc.

After I finished my coffee, the barista refilled my cup without me asking.

Sau khi tôi uống hết cà phê, barista đã **đổ đầy lại** tách của tôi mà không cần hỏi.

Our printer stopped working until we refilled the ink cartridges.

Máy in của chúng tôi dừng hoạt động cho đến khi chúng tôi **đổ lại** mực.

He refilled his backpack with snacks before heading out for the hike.

Anh ấy **đã nạp lại** balô với đồ ăn vặt trước khi đi leo núi.