"reeve" in Vietnamese
Definition
Một chức quan thời xưa ở Anh quản lý làng xã; ở Canada, chỉ người đứng đầu được bầu của một xã hay thị trấn nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'reeve' chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử, văn học hoặc nói về chính quyền địa phương ở Canada, ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The reeve managed the village's land and taxes.
**Reeve** quản lý đất đai và thuế của làng.
In medieval England, a reeve was an important official.
Ở nước Anh thời trung cổ, **reeve** là một quan chức quan trọng.
The town elected a new reeve last year.
Thị trấn đã bầu một **reeve** mới năm ngoái.
The reeve settled disputes between farmers fairly.
**Reeve** giải quyết các tranh chấp giữa nông dân một cách công bằng.
Each year, the local farmers would meet with the reeve to discuss community issues.
Hàng năm, nông dân địa phương lại gặp **reeve** để bàn về vấn đề chung.
Today, the title of reeve is still used in some Canadian municipalities.
Ngày nay, danh xưng **reeve** vẫn còn được dùng ở một số chính quyền địa phương tại Canada.