Herhangi bir kelime yazın!

"reevaluating" in Vietnamese

đánh giá lại

Definition

Xem xét lại một điều gì đó để đánh giá lại giá trị, tầm quan trọng, hoặc tình huống của nó, thường để cân nhắc thay đổi quan điểm hoặc cách tiếp cận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp với các từ như 'kế hoạch', 'mục tiêu', 'ưu tiên'. Ngụ ý việc xem xét kỹ lưỡng chứ không phải chỉ nhìn lại qua loa.

Examples

I am reevaluating my career goals.

Tôi đang **đánh giá lại** mục tiêu nghề nghiệp của mình.

She spent the weekend reevaluating her priorities.

Cô ấy đã dành cả cuối tuần để **đánh giá lại** các ưu tiên của mình.

We are reevaluating the project plan.

Chúng tôi đang **đánh giá lại** kế hoạch dự án.

After the feedback, they're seriously reevaluating their marketing strategy.

Sau khi nhận phản hồi, họ đang nghiêm túc **đánh giá lại** chiến lược tiếp thị của mình.

I'm constantly reevaluating what matters most to me.

Tôi liên tục **đánh giá lại** điều gì là quan trọng nhất với mình.

The company is reevaluating its remote work policies after hearing employee concerns.

Sau khi lắng nghe ý kiến nhân viên, công ty đang **đánh giá lại** chính sách làm việc từ xa.