"reevaluated" in Vietnamese
Definition
Xem xét và đánh giá lại một điều gì đó để quyết định có nên thay đổi ý kiến hoặc quyết định trước đó không.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp. Ví dụ: 'đánh giá lại chiến lược'. Hàm ý xem xét lại một cách kỹ lưỡng chứ không chỉ lặp lại. Có thể dùng bị động: 'được đánh giá lại'.
Examples
The teacher reevaluated the students' essays.
Giáo viên đã **đánh giá lại** bài luận của học sinh.
After the meeting, they reevaluated the plan.
Sau cuộc họp, họ đã **đánh giá lại** kế hoạch.
Her progress was reevaluated by the doctor.
Tiến trình của cô ấy đã được bác sĩ **đánh giá lại**.
We reevaluated our options after getting new information.
Sau khi có thông tin mới, chúng tôi đã **đánh giá lại** các lựa chọn của mình.
The project was reevaluated because of budget cuts.
Dự án đã được **đánh giá lại** do cắt giảm ngân sách.
After thinking it over, he reevaluated his priorities in life.
Sau khi suy nghĩ lại, anh ấy đã **đánh giá lại** những ưu tiên trong cuộc sống của mình.