Herhangi bir kelime yazın!

"reevaluate" in Vietnamese

đánh giá lại

Definition

Suy nghĩ và đánh giá lại một vấn đề, quyết định hay ý kiến để xem nó có còn phù hợp không, thường dựa trên thông tin mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là động từ mang tính trang trọng, hay dùng trong công việc, học thuật hoặc các tình huống cân nhắc kỹ lưỡng. Các cụm như 'reevaluate a decision', 'reevaluate priorities' thường được dùng. Thể hiện sự xem xét lại một cách toàn diện.

Examples

We need to reevaluate our plan after the feedback.

Sau khi nhận phản hồi, chúng ta cần **đánh giá lại** kế hoạch của mình.

The company will reevaluate the budget in July.

Công ty sẽ **đánh giá lại** ngân sách vào tháng Bảy.

You should reevaluate your decision.

Bạn nên **đánh giá lại** quyết định của mình.

After talking to my boss, I had to reevaluate my career path.

Sau khi nói chuyện với sếp, tôi đã phải **đánh giá lại** con đường sự nghiệp của mình.

It's time to reevaluate what matters most to you.

Đã đến lúc **đánh giá lại** điều gì quan trọng nhất đối với bạn.

The results made us reevaluate our entire approach.

Kết quả buộc chúng tôi phải **đánh giá lại** toàn bộ phương pháp.