Herhangi bir kelime yazın!

"reentering" in Vietnamese

nhập lạiquay lại (nơi nào đó)

Definition

Đi vào lại một nơi đã từng rời khỏi, hoặc nhập lại một thông tin nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các bối cảnh chuyên môn hoặc kỹ thuật, như 'nhập lại mật khẩu', 'tàu vũ trụ quay lại bầu khí quyển'. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

After lunch, the students are reentering the classroom.

Sau bữa trưa, các học sinh đang **nhập lại** lớp học.

He is reentering his password to log in.

Anh ấy đang **nhập lại** mật khẩu để đăng nhập.

The spaceship is reentering Earth's atmosphere.

Tàu vũ trụ đang **quay lại** bầu khí quyển Trái Đất.

I keep reentering my PIN, but it won't accept it.

Tôi cứ **nhập lại** mã PIN mà nó không chấp nhận.

Security stopped us from reentering the building after hours.

Bảo vệ đã ngăn chúng tôi **vào lại** tòa nhà sau giờ làm.

She's a former employee reentering the workforce.

Cô ấy là một nhân viên cũ **đang quay lại** lực lượng lao động.