Herhangi bir kelime yazın!

"reentered" in Vietnamese

đã vào lạiđã quay lại

Definition

Sau khi rời khỏi nơi hoặc tình huống nào đó, lại quay trở lại đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi trở lại nơi từng rời đi hay quay lại công việc, cuộc thi; không dùng cho đăng nhập lại tài khoản (dùng 'đăng nhập lại').

Examples

After a short break, she reentered the classroom.

Sau giờ nghỉ ngắn, cô ấy lại **vào lại** lớp học.

The athlete reentered the competition after recovering from injury.

Sau khi khỏi chấn thương, vận động viên đã **quay lại** cuộc thi.

He reentered his password but it was still incorrect.

Anh ấy **nhập lại** mật khẩu nhưng vẫn sai.

After two years abroad, Maria finally reentered her home country.

Sau hai năm ở nước ngoài, Maria cuối cùng cũng **về lại** quê hương.

He got lost in thought and then quickly reentered the conversation.

Anh ấy mải suy nghĩ rồi nhanh chóng **tham gia lại** cuộc trò chuyện.

The spacecraft reentered Earth's atmosphere last night.

Tối qua, tàu vũ trụ đã **quay lại** bầu khí quyển Trái Đất.