"reenter" in Vietnamese
Definition
Vào lại nơi hoặc tình huống nào đó sau khi đã rời đi; cũng có thể dùng cho việc trở lại công việc, vai trò hoặc chương trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng như kỹ thuật, pháp lý. Cụm như 'reenter data', 'reenter the workforce' rất phổ biến. Luôn chỉ việc thực hiện lại một hành động.
Examples
Please reenter your password.
Vui lòng **nhập lại** mật khẩu của bạn.
He will reenter the country next week.
Anh ấy sẽ **vào lại** đất nước vào tuần tới.
Many women reenter the workforce after having children.
Nhiều phụ nữ **quay lại** làm việc sau khi sinh con.
If you get logged out, just reenter your username and password.
Nếu bạn bị đăng xuất, chỉ cần **nhập lại** tên đăng nhập và mật khẩu.
After his break, Tom was ready to reenter the world of teaching.
Sau thời gian nghỉ, Tom đã sẵn sàng **quay lại** nghề dạy học.
Make sure you reenter the code exactly as shown.
Hãy chắc chắn rằng bạn **nhập lại** mã đúng như đã hiển thị.