"reelect" in Vietnamese
Definition
Chọn hoặc bầu ai đó lại vào một vị trí mà họ đã từng đảm nhiệm, thường dùng trong bối cảnh chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong bối cảnh chính thức hoặc chính trị, như 'tái bầu tổng thống', 'tái bầu hội trưởng'. Ít dùng trong giao tiếp thân mật.
Examples
Voters decided to reelect the mayor for another term.
Cử tri đã quyết định **tái bầu** thị trưởng thêm một nhiệm kỳ nữa.
If people are happy, they often reelect their leaders.
Nếu người dân hài lòng, họ thường **tái bầu** các lãnh đạo của mình.
It is possible to reelect a president more than once in some countries.
Ở một số quốc gia, có thể **tái bầu** tổng thống nhiều hơn một lần.
Do you think they’ll reelect her after everything that happened?
Bạn nghĩ họ sẽ **tái bầu** cô ấy sau tất cả những gì đã xảy ra không?
The board decided not to reelect the chairman this year.
Ban lãnh đạo đã quyết định không **tái bầu** chủ tịch năm nay.
She ran a great campaign, so most people wanted to reelect her.
Cô ấy đã chạy một chiến dịch xuất sắc nên hầu hết mọi người đều muốn **tái bầu** cô.