Herhangi bir kelime yazın!

"reeked" in Vietnamese

bốc mùi hôitoả ra mùi khó chịu

Definition

Có mùi nặng và rất khó chịu, thường dùng để diễn tả mùi rất tệ hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là động từ quá khứ, mang tính diễn đạt thân mật và tiêu cực. Thường gặp với cụm 'reeked of' để chỉ rõ nguồn mùi. Tuyệt đối không dùng cho mùi thơm.

Examples

The garbage reeked after three days in the heat.

Sau ba ngày dưới trời nóng, rác **bốc mùi hôi**.

His socks reeked after he played soccer.

Sau khi chơi bóng đá, tất của anh ấy **bốc mùi hôi**.

The fridge reeked because of the spoiled food.

Tủ lạnh **bốc mùi khó chịu** vì có thức ăn hỏng.

When she opened the gym bag, it reeked of sweat.

Khi cô ấy mở túi tập gym, nó **bốc mùi mồ hôi**.

The entire apartment reeked of cigarette smoke.

Cả căn hộ **bốc mùi thuốc lá**.

The kitchen reeked so badly we had to open all the windows.

Căn bếp **bốc mùi hôi khủng khiếp** đến mức chúng tôi phải mở hết cửa sổ.