"redwoods" in Vietnamese
Definition
Cây redwood là loại cây khổng lồ chủ yếu có ở miền tây nước Mỹ và Trung Quốc, nổi tiếng với chiều cao, tuổi thọ lâu và gỗ màu nâu đỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cây redwood' thường được dùng ở dạng số nhiều, chủ yếu nói về các khu rừng nổi tiếng ở California. Không nên nhầm với 'gỗ đỏ' (loại gỗ màu đỏ).
Examples
The redwoods are the tallest trees on Earth.
**Cây redwood** là những cây cao nhất trên Trái Đất.
Many people visit the park to see the redwoods.
Nhiều người đến công viên để ngắm **cây redwood**.
Some redwoods are more than 2,000 years old.
Một số **cây redwood** đã hơn 2.000 năm tuổi.
We took a hike among the redwoods last summer.
Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã đi bộ giữa những **cây redwood**.
Standing beside the redwoods makes you feel tiny.
Đứng cạnh **cây redwood** bạn sẽ cảm thấy mình thật nhỏ bé.
You can't visit California without seeing the redwoods.
Đến California mà không xem **cây redwood** thì chưa trọn vẹn.