Herhangi bir kelime yazın!

"redwood" in Vietnamese

cây gỗ đỏcây tùng đỏ California

Definition

Cây gỗ đỏ là loại cây rất cao, đặc trưng bởi vỏ màu nâu đỏ, chủ yếu mọc ở miền tây nước Mỹ, đặc biệt ở California.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cây gỗ đỏ' thường nói về 'cây tùng đỏ California' hoặc 'tùng khổng lồ'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường; chủ yếu dùng khi nói về cây, rừng hoặc gỗ.

Examples

The redwood is one of the tallest trees in the world.

**Cây gỗ đỏ** là một trong những loài cây cao nhất thế giới.

Many people visit the park to see the redwoods.

Nhiều người đến công viên để ngắm các **cây gỗ đỏ**.

The wood from a redwood is very strong.

Gỗ từ **cây gỗ đỏ** rất chắc chắn.

We took a family photo next to a massive redwood.

Chúng tôi đã chụp ảnh gia đình bên cạnh một **cây gỗ đỏ** khổng lồ.

You won't believe how big those redwoods are until you see them in person.

Bạn sẽ không tin các **cây gỗ đỏ** lớn tới mức nào nếu chưa tận mắt thấy.

Some of these redwoods have been alive for more than a thousand years.

Một số **cây gỗ đỏ** này đã sống hơn một ngàn năm.