Herhangi bir kelime yazın!

"redundancies" in Vietnamese

cắt giảm nhân sựlặp lại không cần thiết

Definition

Trong kinh doanh, chỉ việc sa thải vì vị trí không còn cần thiết. Ngoài ra, còn có nghĩa là sự lặp lại không cần thiết trong bài viết hoặc bài nói.

Usage Notes (Vietnamese)

'make redundancies' nghĩa là sa thải nhân viên (dùng nhiều ở Anh, Mỹ thường dùng 'layoffs'). Trong viết lách, 'redundancies' nói về thông tin lặp lại không cần thiết.

Examples

The company announced redundancies last week.

Công ty đã thông báo về các **cắt giảm nhân sự** vào tuần trước.

Too many redundancies make the report hard to read.

Quá nhiều **lặp lại không cần thiết** làm bản báo cáo khó đọc.

Some workers faced redundancies during the merger.

Một số nhân viên đã phải đối mặt với **cắt giảm nhân sự** trong quá trình sáp nhập.

After automation, the team went through several rounds of redundancies.

Sau khi tự động hóa, nhóm đã trải qua nhiều đợt **cắt giảm nhân sự**.

The editor asked us to cut all unnecessary redundancies from the manuscript.

Biên tập viên yêu cầu chúng tôi cắt bỏ tất cả những **lặp lại không cần thiết** khỏi bản thảo.

Budget cuts often lead to redundancies, even if the staff are performing well.

Cắt giảm ngân sách thường dẫn đến **cắt giảm nhân sự**, dù nhân viên làm việc rất tốt.