"reductions" in Vietnamese
Definition
Khi số lượng, kích thước hoặc giá cả của một thứ gì đó được làm cho nhỏ đi hoặc thấp hơn. Có thể dùng cho giảm giá, giảm số lượng, hoặc giảm tổng thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong kinh doanh, mua sắm, kinh tế: 'price reductions' (giảm giá), 'tax reductions' (giảm thuế). Không nhầm với 'deductions' (khấu trừ).
Examples
There are big reductions on winter clothes this week.
Tuần này có **giảm giá** lớn cho quần áo mùa đông.
The company announced reductions in staff.
Công ty đã thông báo về **cắt giảm** nhân sự.
We need reductions in energy use to save money.
Chúng ta cần **giảm bớt** việc sử dụng năng lượng để tiết kiệm tiền.
Thanks to recent reductions in rent, more people can afford to live here.
Nhờ **giảm giá** thuê nhà gần đây, nhiều người có thể sống ở đây hơn.
After several reductions, the final price was much lower than expected.
Sau vài lần **giảm giá**, giá cuối cùng thấp hơn mong đợi rất nhiều.
We’ve seen major reductions in crime over the past decade.
Chúng ta đã chứng kiến **giảm bớt** đáng kể tội phạm trong thập kỷ qua.