Herhangi bir kelime yazın!

"reduce to silence" in Vietnamese

làm cho câm lặngkhiến không thể nói nên lời

Definition

Khiến ai đó không thể nói nên lời vì bất ngờ, thua trong tranh luận, hoặc xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc mô tả tranh luận, tình huống bất ngờ.

Examples

Her answer reduced everyone to silence.

Câu trả lời của cô ấy đã **làm mọi người câm lặng**.

The teacher's strict tone reduced the noisy class to silence.

Giọng nghiêm khắc của giáo viên đã **khiến lớp ồn ào im lặng**.

He was reduced to silence by the shocking news.

Anh ấy đã **im lặng** vì tin sốc đó.

Her clever argument quickly reduced her opponent to silence.

Lập luận thông minh của cô ấy nhanh chóng **khiến đối thủ câm lặng**.

The audience was reduced to silence at the end of the powerful speech.

Khán giả đã **im lặng** khi bài phát biểu kết thúc đầy ấn tượng.

When she told her secret, it reduced the whole group to silence.

Khi cô ấy tiết lộ bí mật, cả nhóm đã **câm lặng**.