Herhangi bir kelime yazın!

"reduce by" in Vietnamese

giảm đigiảm bớt

Definition

Làm cho một thứ nào đó nhỏ hơn theo số lượng hoặc tỷ lệ phần trăm cụ thể. Thường dùng trong kinh doanh, thống kê, hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng 'reduce by' khi muốn nêu rõ số lượng hoặc tỷ lệ giảm ('reduce by 10%'). Không dùng cho giảm chung chung, lúc đó chỉ dùng 'reduce'.

Examples

We will reduce by 20% this year.

Chúng tôi sẽ **giảm đi** 20% trong năm nay.

They reduced by ten items last week.

Họ đã **giảm đi** mười món hàng vào tuần trước.

The price was reduced by five dollars.

Giá đã được **giảm đi** năm đô la.

We need to reduce by at least a third to stay on budget.

Chúng ta cần **giảm đi** ít nhất một phần ba để không vượt ngân sách.

If everyone reduces by a little, it really adds up.

Nếu ai cũng **giảm đi** một chút thì kết quả rất lớn.

The company managed to reduce by 1,000 tons of waste last year.

Công ty đã **giảm đi** 1.000 tấn chất thải năm ngoái.