"redraw" in Vietnamese
Definition
Vẽ lại một bức tranh, bản đồ hoặc sơ đồ để sửa chữa hoặc thay đổi nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng khi sửa chữa, chỉnh lý hoặc nâng cấp hình ảnh, bản đồ, sơ đồ; không dùng cho văn bản (khi đó dùng 'rewrite'). Thường dùng trong kỹ thuật, nghệ thuật, thiết kế.
Examples
I need to redraw this picture because I made a mistake.
Tôi cần phải **vẽ lại** bức tranh này vì tôi đã mắc lỗi.
Can you redraw the map for me?
Bạn có thể **vẽ lại** bản đồ giúp tôi không?
The architect had to redraw the plans.
Kiến trúc sư phải **vẽ lại** các bản thiết kế.
After the changes, we had to redraw everything from scratch.
Sau các thay đổi, chúng tôi phải **vẽ lại** mọi thứ từ đầu.
Sometimes the software doesn't redraw the screen properly.
Đôi khi phần mềm không **vẽ lại** màn hình đúng cách.
He decided to redraw the character in a completely new style.
Anh ấy quyết định **vẽ lại** nhân vật đó theo phong cách hoàn toàn mới.