Herhangi bir kelime yazın!

"redoubtable" in Vietnamese

đáng gờmđáng kính nể

Definition

Người hoặc vật vừa được kính nể vừa gây lo sợ vì quá tài giỏi hoặc quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, văn viết; dùng để mô tả những đối thủ hoặc người lãnh đạo được kính nể và e sợ ('redoubtable opponent', 'redoubtable leader'). Không dùng cho sự việc nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

The redoubtable general led his army to victory.

Vị tướng **đáng gờm** đã dẫn dắt quân đội đến chiến thắng.

She was a redoubtable opponent in every debate.

Cô ấy là một đối thủ **đáng gờm** trong mọi cuộc tranh luận.

The team faced a redoubtable challenge this season.

Đội bóng đã đối mặt một thử thách **đáng gờm** mùa này.

Everyone on the committee knew Dr. Singh was a redoubtable negotiator.

Ai cũng biết tiến sĩ Singh là một nhà đàm phán **đáng kính nể**.

You don’t want to underestimate such a redoubtable competitor.

Bạn không nên đánh giá thấp một đối thủ **đáng gờm** như vậy.

For decades, she remained a redoubtable figure in the world of science.

Hàng thập kỷ, bà ấy luôn là một nhân vật **đáng kính nể** trong khoa học.