Herhangi bir kelime yazın!

"redoubled" in Vietnamese

tăng cườngtăng lên gấp đôi

Definition

Khi điều gì đó trở nên mạnh mẽ hơn hoặc gia tăng đáng kể nỗ lực, thường là để đáp lại một thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường kết hợp với "nỗ lực", "sự chú ý", "bảo vệ" và ngụ ý tăng cường rõ rệt, không chỉ là lặp lại.

Examples

After the loss, the team redoubled their efforts.

Sau thất bại, cả đội đã **tăng cường** nỗ lực của mình.

She redoubled her attention in class.

Cô ấy **tăng cường** sự chú ý khi ở trên lớp.

Security has been redoubled since the incident.

Từ sau sự cố, an ninh đã được **tăng cường**.

Their commitment to the project redoubled when the deadline was moved up.

Khi thời hạn được rút ngắn, cam kết của họ với dự án đã **tăng lên gấp đôi**.

After seeing her progress, her teachers redoubled their support.

Sau khi nhìn thấy tiến bộ của cô ấy, các thầy cô đã **tăng cường** sự hỗ trợ.

The noise outside suddenly redoubled, making it impossible to concentrate.

Tiếng ồn bên ngoài đột nhiên **tăng lên gấp đôi**, khiến không thể tập trung.