"redline" in Vietnamese
Definition
Giới hạn an toàn tối đa của máy móc, thường được đánh dấu màu đỏ trên đồng hồ đo. Cũng dùng để chỉ giới hạn nghiêm ngặt không được vượt qua trong một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong kỹ thuật, xe cộ và cả chính trị/đàm phán. Có thể dùng như động từ để chỉ việc vượt quá giới hạn này. Không nhầm với 'redlining' (phân biệt đối xử về nhà ở ở Mỹ).
Examples
Don't let the engine reach the redline.
Đừng để động cơ chạm tới **vạch đỏ**.
The redline is marked in bright red on the tachometer.
**Vạch đỏ** được đánh dấu nổi bật trên đồng hồ đo vòng tua.
There is a strict redline for this project that cannot be crossed.
Dự án này có một **vạch đỏ** nghiêm ngặt không được vượt qua.
He accidentally redlined the car while overtaking.
Anh ấy đã vô tình đẩy xe lên **vạch đỏ** khi vượt.
In negotiations, the company set a redline on salary cuts.
Trong đàm phán, công ty đã đặt ra **vạch đỏ** đối với việc cắt giảm lương.
My old motorcycle can hit the redline pretty fast.
Chiếc xe máy cũ của tôi tăng lên **vạch đỏ** rất nhanh.