Herhangi bir kelime yazın!

"redistricting" in Vietnamese

việc phân chia lại khu vực bầu cử

Definition

Quá trình thay đổi ranh giới các khu vực bầu cử để bảo đảm sự đại diện công bằng dựa trên sự thay đổi dân số.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực chính trị, pháp lý, nhất là ở Mỹ. Thường đi đôi với 'gerrymandering'. Không dùng để nói về các ranh giới ngoài khu vực bầu cử. Thường dùng ở dạng không đếm được.

Examples

The government announced redistricting plans this year.

Chính phủ đã công bố kế hoạch **phân chia lại khu vực bầu cử** trong năm nay.

After the census, states often go through redistricting.

Sau khi điều tra dân số, các bang thường thực hiện **phân chia lại khu vực bầu cử**.

Redistricting affects how people are represented in government.

**Phân chia lại khu vực bầu cử** ảnh hưởng đến cách người dân được đại diện trong chính phủ.

Many people worry that redistricting could lead to unfair elections.

Nhiều người lo ngại **phân chia lại khu vực bầu cử** có thể dẫn đến các cuộc bầu cử không công bằng.

There's a lot of debate over how redistricting should be done.

Có rất nhiều tranh luận về cách thực hiện **phân chia lại khu vực bầu cử**.

Because of population growth, frequent redistricting is necessary to keep things fair.

Do dân số tăng, việc **phân chia lại khu vực bầu cử** thường xuyên là cần thiết để giữ công bằng.