Herhangi bir kelime yazın!

"rediscovered" in Vietnamese

tái phát hiệnkhám phá lại

Definition

Tìm lại hoặc trải nghiệm lại một điều gì đó từng bị quên lãng, mất đi, hoặc không được chú ý trong một thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều khi nói về việc khám phá lại thú vui, sở thích, hoặc vật gì đã bị bỏ quên. Xuất hiện trong cả văn cảnh trang trọng và bình thường.

Examples

She rediscovered her old guitar in the attic.

Cô ấy đã **tái phát hiện** cây đàn guitar cũ của mình trên gác mái.

The scientists rediscovered a rare plant in the forest.

Các nhà khoa học đã **khám phá lại** một loài cây hiếm trong rừng.

After many years, he rediscovered his passion for painting.

Sau nhiều năm, anh ấy đã **tái phát hiện** niềm đam mê vẽ tranh của mình.

She rediscovered her love for hiking during her trip to Peru.

Trong chuyến đi Peru, cô ấy đã **khám phá lại** niềm yêu thích leo núi.

Many people have rediscovered board games as a fun way to connect with friends.

Nhiều người đã **tái phát hiện** các trò chơi board game như một cách thú vị để gắn kết với bạn bè.

The old café was rediscovered after its photo went viral online.

Quán cà phê cũ đã được **khám phá lại** sau khi bức ảnh của nó lan truyền trên mạng.