Herhangi bir kelime yazın!

"redfoot" in Vietnamese

rùa chân đỏ

Definition

Rùa chân đỏ là loài rùa có vảy màu đỏ hoặc cam ở chân, thường gặp ở Nam Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'rùa chân đỏ' thường dùng trong cộng đồng người nuôi, người nghiên cứu bò sát hoặc thú cảnh, không dùng cho các loài động vật có chân đỏ khác.

Examples

The redfoot is popular among pet owners.

**Rùa chân đỏ** rất được các chủ nuôi ưa chuộng.

My friend has a redfoot at home.

Bạn tôi có một con **rùa chân đỏ** ở nhà.

A redfoot has red scales on its legs.

**Rùa chân đỏ** có vảy đỏ ở chân.

Many hobbyists say the redfoot is easy to care for.

Nhiều người chơi nói rằng **rùa chân đỏ** dễ chăm sóc.

Did you see the redfoot at the reptile exhibit?

Bạn có thấy **rùa chân đỏ** ở triển lãm bò sát không?

Some people love the bright colors of the redfoot's legs.

Một số người yêu thích màu sắc rực rỡ ở chân của **rùa chân đỏ**.