"redeemer" in Vietnamese
Definition
Đấng cứu thế là người cứu người khác khỏi khó khăn, hiểm nguy hoặc tội lỗi. Từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, nhất là để chỉ Chúa Jesus.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo như Cơ đốc giáo để chỉ Chúa Jesus. Đôi khi, từ này cũng có thể dùng bóng nghĩa cho người đem lại sự thay đổi tích cực.
Examples
Many people see Jesus as the Redeemer of humanity.
Nhiều người xem Chúa Jesus là **đấng cứu thế** của nhân loại.
The story describes a hero who becomes the village's redeemer.
Câu chuyện kể về một anh hùng trở thành **đấng cứu rỗi** của làng.
Some religions have a figure called the redeemer who offers hope and forgiveness.
Một số tôn giáo có nhân vật gọi là **đấng cứu rỗi** mang đến hy vọng và sự tha thứ.
He acted like a redeemer, stepping in just when everyone had lost hope.
Anh ấy đã hành động như một **đấng cứu thế**, xuất hiện đúng lúc mọi người đã mất hết hy vọng.
For many, art is a kind of redeemer—bringing light in difficult times.
Đối với nhiều người, nghệ thuật là một loại **đấng cứu rỗi**—mang lại ánh sáng vào những thời điểm khó khăn.
The children called their coach their redeemer after he saved the game.
Sau khi huấn luyện viên cứu được trận đấu, các em nhỏ gọi ông là **đấng cứu rỗi** của mình.