"reddest" in Vietnamese
Definition
Hình thức cao nhất của 'đỏ', dùng để chỉ màu đỏ nhất khi so sánh nhiều thứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi so sánh với nhiều vật cùng màu đỏ, như 'quả táo đỏ nhất', 'chiếc váy đỏ nhất'. Hầu như chỉ dùng để nói về màu sắc.
Examples
This apple is the reddest one on the tree.
Quả táo này là quả **đỏ nhất** trên cây.
She wore the reddest dress at the party.
Cô ấy mặc chiếc váy **đỏ nhất** ở bữa tiệc.
He chose the reddest crayon for his drawing.
Cậu ấy chọn chiếc bút sáp màu **đỏ nhất** cho bức vẽ của mình.
Out of all the sunsets I've seen, yesterday's was the reddest.
Trong tất cả hoàng hôn tôi từng thấy, hôm qua là **đỏ nhất**.
You’ll spot the reddest berries by the fence—they’re the sweetest!
Bạn sẽ thấy những quả **đỏ nhất** ở cạnh hàng rào—chúng ngọt nhất đấy!
That’s the reddest I’ve ever seen your face—you must be embarrassed!
Đây là lần đầu tiên tôi thấy mặt bạn **đỏ nhất** như vậy—chắc bạn đang ngại đấy!