Herhangi bir kelime yazın!

"red" in Vietnamese

đỏ

Definition

Màu giống như máu hoặc cà chua chín. Là một trong những màu cơ bản và thường được dùng để chỉ sự cảnh báo hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'đỏ' vừa là danh từ vừa là tính từ. Thường kết hợp như 'rượu vang đỏ', 'lá cờ đỏ'. Cũng biểu thị nguy hiểm, tình cảm mạnh hoặc chính trị tuỳ ngữ cảnh. Phân biệt với từ 'read' trong tiếng Anh.

Examples

My favorite color is red.

Màu yêu thích của tôi là **đỏ**.

She wore a red dress.

Cô ấy mặc chiếc váy **đỏ**.

The apple is red.

Quả táo này **đỏ**.

He stopped when the light turned red.

Anh ấy dừng lại khi đèn chuyển sang **đỏ**.

Can you pass me that red pen?

Bạn có thể đưa cho tôi cái bút **đỏ** đó không?

The sky turned red at sunset, it was beautiful.

Bầu trời chuyển sang màu **đỏ** lúc hoàng hôn, thật đẹp.