"red tape" in Vietnamese
Definition
Những quy định và thủ tục phức tạp, đặc biệt trong các cơ quan nhà nước, khiến mọi việc bị trì hoãn hoặc trở nên khó khăn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý phê phán về sự quan liêu, dùng sau động từ như 'cắt giảm', ví dụ: 'cắt bỏ thủ tục rườm rà'. Dùng thông dụng trong cả văn nói và viết khi nhắc tới giấy tờ hoặc thủ tục nhà nước.
Examples
It takes a long time to get a visa because of all the red tape.
Vì tất cả **thủ tục rườm rà**, xin visa mất nhiều thời gian.
Small businesses struggle with too much red tape.
Doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn vì quá nhiều **thủ tục rườm rà**.
We have to fill out a lot of forms because of red tape.
Vì **thủ tục rườm rà**, chúng tôi phải điền rất nhiều đơn.
If there wasn’t so much red tape, we’d get things done a lot faster.
Nếu không có quá nhiều **thủ tục rườm rà** thì mọi việc đã xong nhanh hơn nhiều.
They promised to cut the red tape for new housing projects.
Họ hứa sẽ cắt giảm **thủ tục rườm rà** cho các dự án nhà ở mới.
Applying for benefits is such a headache because of all the red tape involved.
Việc xin trợ cấp thật đau đầu vì quá nhiều **thủ tục rườm rà**.