Herhangi bir kelime yazın!

"recyclable" in Vietnamese

có thể tái chế

Definition

Là vật có thể qua xử lý và sử dụng lại thay vì bị vứt bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bao bì, nhựa, thủy tinh, giấy. Không phải tất cả nhựa đều recyclable—hãy kiểm tra ký hiệu. Thường đặt trước danh từ: 'recyclable materials', 'recyclable packaging'.

Examples

Please put recyclable bottles in the blue bin.

Vui lòng bỏ chai **có thể tái chế** vào thùng màu xanh.

Paper is a recyclable material.

Giấy là một vật liệu **có thể tái chế**.

Is this package recyclable?

Gói này có **có thể tái chế** không?

Not all plastics are recyclable, so check the label before tossing them.

Không phải tất cả nhựa đều **có thể tái chế**, nên hãy kiểm tra nhãn trước khi vứt đi.

We try to buy only recyclable packaging when we go shopping.

Chúng tôi cố gắng chỉ mua bao bì **có thể tái chế** khi đi mua sắm.

Remember, glass jars are recyclable, so don’t throw them in the trash.

Nhớ rằng, lọ thủy tinh là **có thể tái chế**, đừng vứt chúng vào thùng rác.