"recused" in Vietnamese
Definition
Khi có khả năng có xung đột lợi ích hoặc thiên vị, người đó tự loại mình khỏi vụ việc hoặc quyết định pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, chủ yếu nói về thẩm phán, luật sư hoặc quan chức. Không nhầm với 'excuse'.
Examples
The judge recused herself from the case.
Vị thẩm phán đã **tự rút lui** khỏi vụ án.
He recused himself to avoid any conflict of interest.
Anh ấy **tự rút lui** để tránh xung đột lợi ích.
The lawyer was recused because she knew the witness.
Luật sư đã bị **tự miễn trừ** vì cô ấy quen nhân chứng.
He recused himself after people questioned his impartiality.
Sau khi bị nghi ngờ về sự công bằng, anh ấy đã **tự rút lui**.
The committee member recused herself from voting on the contract.
Thành viên ủy ban **tự rút lui** khỏi việc bỏ phiếu cho hợp đồng.
After the allegations surfaced, the official quickly recused himself.
Sau khi có cáo buộc, viên chức này nhanh chóng **tự rút lui**.