Herhangi bir kelime yazın!

"rectus" in Vietnamese

cơ thẳngcơ rectus

Definition

'Cơ thẳng' là loại cơ chạy thẳng hoặc song song với trục cơ thể, thường gặp trong tên các cơ như cơ thẳng bụng. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong y học hoặc giải phẫu học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong tên khoa học của các cơ như 'cơ thẳng bụng'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The rectus abdominis helps you bend forward.

**Cơ thẳng** bụng giúp bạn cúi người về phía trước.

Doctors examine the rectus muscle during a physical exam.

Bác sĩ kiểm tra cơ **thẳng** khi khám sức khỏe.

In biology class, we learned about the rectus muscles in the eye.

Trong lớp sinh học, chúng tôi học về các cơ **thẳng** ở mắt.

My trainer says I need to stretch my rectus abdominis after workouts.

Huấn luyện viên của tôi bảo tôi kéo giãn cơ **thẳng** bụng sau khi tập luyện.

An injury to the rectus femoris can make walking difficult.

Chấn thương ở cơ **thẳng** đùi có thể làm đi lại khó khăn.

Surgeons need a precise understanding of the rectus muscles to avoid damage during operations.

Bác sĩ phẫu thuật cần hiểu rõ cơ **thẳng** để tránh gây tổn thương khi mổ.