Herhangi bir kelime yazın!

"rectum" in Vietnamese

trực tràng

Definition

Trực tràng là đoạn cuối của ruột già, nơi phân được giữ lại trước khi thải ra ngoài qua hậu môn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Trực tràng’ là thuật ngữ y học, thường xuất hiện trong bối cảnh chuyên môn hoặc chăm sóc sức khỏe, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The doctor examined the patient's rectum for signs of disease.

Bác sĩ đã kiểm tra **trực tràng** của bệnh nhân để tìm dấu hiệu bệnh tật.

Stool collects in the rectum before leaving the body.

Phân sẽ tích tụ ở **trực tràng** trước khi thoát ra khỏi cơ thể.

Cancer can sometimes develop in the rectum.

Ung thư đôi khi có thể phát triển ở **trực tràng**.

After the colon, waste moves into the rectum before being expelled.

Sau ruột già, chất thải đi vào **trực tràng** trước khi bị thải ra.

Routine screenings can find problems in the rectum early.

Kiểm tra định kỳ có thể phát hiện sớm các vấn đề ở **trực tràng**.

Pain in the rectum can be a sign you need to see a doctor.

Đau ở **trực tràng** có thể là dấu hiệu cần đi khám bác sĩ.