"rector" in Vietnamese
Definition
Người đứng đầu trường đại học, cao đẳng hoặc nhà thờ, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'rector' chủ yếu dùng trong môi trường học thuật tại châu Âu hoặc Mỹ Latin. Ở Mỹ, thường dùng 'president' hoặc 'chancellor'. Nhà thờ cũng có thể có 'rector', không dùng cho công ty hoặc chính phủ.
Examples
The rector gave a speech at the graduation ceremony.
**Hiệu trưởng** đã phát biểu tại lễ tốt nghiệp.
Our university elected a new rector this year.
Năm nay trường đại học của chúng tôi đã bầu **hiệu trưởng** mới.
The rector is responsible for the university's policies.
**Hiệu trưởng** chịu trách nhiệm về các chính sách của trường đại học.
If you have a big complaint, you might want to talk to the rector.
Nếu bạn có ý kiến lớn, bạn có thể nói chuyện với **hiệu trưởng**.
The rector's decisions affect every student on campus.
Các quyết định của **hiệu trưởng** ảnh hưởng đến mọi sinh viên trong trường.
After the scandal, the rector had to resign.
Sau vụ bê bối, **hiệu trưởng** đã phải từ chức.