"recruiters" in Vietnamese
Definition
Người có nhiệm vụ tìm kiếm và thu hút nhân viên mới cho công ty hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh tìm việc làm hoặc tuyển dụng doanh nghiệp. Có thể chỉ nhân sự nội bộ hoặc bên ngoài, như ‘tech recruiter’, ‘recruiter liên hệ’. Thường xuất hiện ở dạng số nhiều.
Examples
Recruiters help companies find new employees.
**Nhà tuyển dụng** giúp công ty tìm nhân viên mới.
Many recruiters use social media to look for candidates.
Nhiều **nhà tuyển dụng** sử dụng mạng xã hội để tìm ứng viên.
The job fair was full of recruiters from different companies.
Hội chợ việc làm đầy những **nhà tuyển dụng** từ các công ty khác nhau.
I got three messages from recruiters this week about new job openings.
Tôi đã nhận được ba tin nhắn từ **nhà tuyển dụng** tuần này về các vị trí mới.
Tech recruiters are always searching for good developers.
**Nhà tuyển dụng công nghệ** luôn tìm kiếm những lập trình viên giỏi.
Some recruiters contact you even when you’re not looking for a job.
Một số **nhà tuyển dụng** liên hệ với bạn ngay cả khi bạn không tìm việc.