"recreations" in Vietnamese
Definition
Các hoạt động mà mọi người tham gia để vui chơi hoặc thư giãn vào thời gian rảnh. Bao gồm nhiều sở thích và trò giải trí khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc mang tính trang trọng, còn hằng ngày người ta thường nói ‘activities’ hoặc ‘hobbies’. Hay đi kèm các từ như ‘outdoor’, ‘favorite’. Nếu nói cụ thể, nên dùng tên hoạt động.
Examples
Many students have different recreations after class.
Nhiều học sinh có các **hoạt động giải trí** khác nhau sau giờ học.
Sports and music are common recreations for children.
Thể thao và âm nhạc là những **hoạt động giải trí** phổ biến cho trẻ em.
Outdoor recreations are popular in summer.
Vào mùa hè, các **hoạt động giải trí ngoài trời** rất được ưa chuộng.
My favorite recreations are reading in the park and playing chess with friends.
**Hoạt động giải trí** yêu thích của tôi là đọc sách ở công viên và chơi cờ với bạn bè.
Our community center offers various recreations for people of all ages.
Trung tâm cộng đồng của chúng tôi có nhiều **hoạt động giải trí** dành cho mọi lứa tuổi.
After a stressful week, I need some fun recreations to recharge.
Sau một tuần căng thẳng, tôi cần vài **hoạt động giải trí** vui vẻ để nạp lại năng lượng.