Herhangi bir kelime yazın!

"recreate" in Vietnamese

tái tạotái hiện

Definition

Làm lại hoặc sao chép một cái gì đó thật giống, thường để tái hiện quá khứ hoặc mô phỏng trải nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành ('recreate a scene', 'recreate the atmosphere'). Không nhầm với 'recreation' (hoạt động giải trí); hai từ khác nghĩa và phát âm.

Examples

The artists tried to recreate the old painting.

Các nghệ sĩ đã cố gắng **tái tạo** bức tranh cũ.

Scientists can recreate ancient environments in the lab.

Các nhà khoa học có thể **tái lập** môi trường cổ đại trong phòng thí nghiệm.

Can you recreate this recipe at home?

Bạn có thể **tái tạo** món này ở nhà không?

It's hard to recreate the feeling of that concert.

Rất khó **tái hiện** lại cảm giác ở buổi hòa nhạc đó.

They used special effects to recreate the battle scenes.

Họ dùng hiệu ứng đặc biệt để **tái hiện** lại các cảnh chiến đấu.

He tried to recreate his grandmother's apple pie, but it just wasn't the same.

Anh ấy đã cố gắng **làm lại** chiếc bánh táo của bà, nhưng vẫn không giống hệt.