Herhangi bir kelime yazın!

"recovers" in Vietnamese

phục hồilấy lại

Definition

Trở lại trạng thái bình thường hoặc khỏe mạnh sau khi bị bệnh, gặp vấn đề, hoặc lấy lại thứ đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người, hệ thống, kinh tế,... Ví dụ: 'recovers from illness' là hồi phục sau khi bị bệnh. Các tình huống nhỏ thường dùng 'khỏi' hoặc 'đỡ' cho sức khỏe.

Examples

She recovers from a cold quickly.

Cô ấy **phục hồi** nhanh sau khi bị cảm lạnh.

The robot recovers lost data automatically.

Robot tự động **phục hồi** dữ liệu đã mất.

He recovers his wallet after losing it.

Anh ấy **lấy lại** ví của mình sau khi làm mất.

The economy slowly recovers after a recession.

Sau suy thoái, nền kinh tế dần **phục hồi**.

After surgery, it usually recovers in a few weeks.

Sau phẫu thuật, thường sẽ **phục hồi** trong vài tuần.

Don’t worry if your phone crashes—it usually recovers after a restart.

Đừng lo nếu điện thoại của bạn bị treo—nó thường sẽ **phục hồi** sau khi khởi động lại.