"recourse" in Vietnamese
Definition
Hành động tìm đến ai hoặc điều gì để được giúp đỡ hoặc bảo vệ, nhất là khi các giải pháp khác đã thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh như 'không còn phương sách nào', 'phương sách pháp lý'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
If you lose your ID at the airport, your only recourse may be to contact security.
Nếu bạn mất giấy tờ tùy thân ở sân bay, **phương sách** duy nhất của bạn có thể là liên lạc với an ninh.
The company had no legal recourse after the contract was broken.
Sau khi hợp đồng bị phá vỡ, công ty không còn **phương sách** pháp lý nào.
In many cases, people have little recourse if they are treated unfairly.
Trong nhiều trường hợp, người ta có rất ít **phương sách** khi bị đối xử bất công.
After trying everything else, she finally had recourse to the law.
Sau khi thử mọi cách khác, cuối cùng cô ấy đã **nhờ đến** pháp luật.
Parents often feel they have no recourse when authorities ignore their concerns.
Cha mẹ thường cảm thấy họ không có **phương sách** nào khi chính quyền phớt lờ lo lắng của họ.
Going to court should be a last recourse, not the first step.
Ra tòa nên là **phương sách** cuối cùng chứ không phải bước đầu tiên.