"reconsidering" in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ lại về một quyết định hoặc ý kiến, với khả năng sẽ thay đổi ý định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về quyết định, kế hoạch, hoặc đề nghị. Không mang ý hối hận mà là cân nhắc mở rộng.
Examples
She is reconsidering her decision to move abroad.
Cô ấy đang **xem xét lại** quyết định chuyển ra nước ngoài.
Thank you for reconsidering my proposal.
Cảm ơn bạn đã **xem xét lại** đề xuất của tôi.
The company is reconsidering its hiring plans.
Công ty đang **xem xét lại** kế hoạch tuyển dụng.
After talking with her family, she's seriously reconsidering.
Sau khi nói chuyện với gia đình, cô ấy thực sự đang **xem xét lại**.
I'm reconsidering whether this is the right job for me.
Tôi đang **xem xét lại** liệu công việc này có phù hợp với mình không.
He's been reconsidering a lot of things lately.
Gần đây anh ấy đang **xem xét lại** rất nhiều thứ.