Herhangi bir kelime yazın!

"reconsidering" in Vietnamese

xem xét lạicân nhắc lại

Definition

Suy nghĩ lại về một quyết định hoặc ý kiến, với khả năng sẽ thay đổi ý định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về quyết định, kế hoạch, hoặc đề nghị. Không mang ý hối hận mà là cân nhắc mở rộng.

Examples

She is reconsidering her decision to move abroad.

Cô ấy đang **xem xét lại** quyết định chuyển ra nước ngoài.

Thank you for reconsidering my proposal.

Cảm ơn bạn đã **xem xét lại** đề xuất của tôi.

The company is reconsidering its hiring plans.

Công ty đang **xem xét lại** kế hoạch tuyển dụng.

After talking with her family, she's seriously reconsidering.

Sau khi nói chuyện với gia đình, cô ấy thực sự đang **xem xét lại**.

I'm reconsidering whether this is the right job for me.

Tôi đang **xem xét lại** liệu công việc này có phù hợp với mình không.

He's been reconsidering a lot of things lately.

Gần đây anh ấy đang **xem xét lại** rất nhiều thứ.