Herhangi bir kelime yazın!

"reconnected" in Vietnamese

kết nối lạiliên lạc lại

Definition

Sau khi bị ngắt, kết nối lại với thiết bị hoặc với ai đó về mặt tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong kỹ thuật (kết nối lại thiết bị) và xã hội (kết nối lại với bạn bè, người quen). Trang trọng hơn 'liên lạc lại' khi nói về con người.

Examples

We finally reconnected after ten years.

Sau mười năm, cuối cùng chúng tôi đã **kết nối lại**.

The computer reconnected to the Wi-Fi.

Máy tính đã **kết nối lại** với Wi-Fi.

She reconnected her phone to the charger.

Cô ấy đã **kết nối lại** điện thoại với bộ sạc.

After traveling the world, he reconnected with his old friends back home.

Sau khi đi khắp thế giới, anh ấy đã **liên lạc lại** với những người bạn cũ ở quê nhà.

The power went out, but the system reconnected automatically.

Mất điện, nhưng hệ thống đã **kết nối lại** tự động.

We hadn't spoken in ages, but this year we reconnected and became close again.

Chúng tôi đã lâu không nói chuyện, nhưng năm nay đã **liên lạc lại** và thân thiết trở lại.