Herhangi bir kelime yazın!

"reconfigured" in Vietnamese

được cấu hình lạitái cấu trúc

Definition

Cấu trúc hoặc cách sắp xếp của một thứ gì đó đã được thay đổi, thường để hoạt động hiệu quả hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong bối cảnh kỹ thuật hoặc chính thức, như cài đặt lại hệ thống, bố trí lại không gian. Ví dụ: 'reconfigured system' nghĩa là hệ thống được cấu hình lại.

Examples

The computer was reconfigured for better performance.

Máy tính đã được **cấu hình lại** để hoạt động hiệu quả hơn.

We reconfigured the furniture in the living room.

Chúng tôi đã **sắp xếp lại** đồ đạc trong phòng khách.

The website was reconfigured to make it easier to use.

Trang web đã được **cấu hình lại** để dễ sử dụng hơn.

After the update, all the app settings were reconfigured automatically.

Sau khi cập nhật, tất cả cài đặt của ứng dụng đã được **táu cấu hình lại** tự động.

The network had to be reconfigured to fix the connection issues.

Mạng đã phải được **cấu hình lại** để khắc phục sự cố kết nối.

My phone felt brand new after it was reconfigured by the technician.

Điện thoại của tôi cảm giác như mới sau khi được kỹ thuật viên **cấu hình lại**.