"recompense" in Vietnamese
Definition
Khoản tiền hoặc vật được trao để bù đắp cho tổn thất, công sức hoặc thiệt hại; cũng có thể là phần thưởng cho thành tích.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn bản pháp lý hoặc văn viết. Trong giao tiếp thường nói 'bồi thường' (cho tổn thất) hoặc 'phần thưởng' (cho công sức).
Examples
The company gave her recompense for the lost luggage.
Công ty đã trao **bồi thường** cho cô ấy vì hành lý bị thất lạc.
He received no recompense for his extra work.
Anh ấy không nhận được bất kỳ **bồi thường** nào cho công việc thêm.
Recompense was offered after the mistake was discovered.
**Bồi thường** đã được đưa ra sau khi phát hiện sai sót.
Is there any chance I'll get recompense for the inconvenience?
Tôi có cơ hội nhận được **bồi thường** vì sự bất tiện này không?
They promised generous recompense if the project succeeded.
Họ hứa sẽ có **phần thưởng** hậu hĩnh nếu dự án thành công.
She sought recompense after being unfairly treated.
Sau khi bị đối xử bất công, cô ấy đã yêu cầu **bồi thường**.