Herhangi bir kelime yazın!

"reclusive" in Vietnamese

ẩn dậtsống khép kín

Definition

Chỉ một người thích sống một mình, tránh giao tiếp với người khác. Thường là do lựa chọn cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, cho nghệ sĩ, nhà văn, người nổi tiếng tránh xuất hiện. Không đồng nghĩa với 'lonely'; người ẩn dật có thể thích sự cô đơn của mình.

Examples

The old man lived a reclusive life in the mountains.

Ông lão sống một cuộc đời **ẩn dật** trên núi.

She became reclusive after her cat died.

Cô ấy trở nên **ẩn dật** hơn sau khi mèo của cô chết.

A reclusive artist rarely shows his work.

Một nghệ sĩ **ẩn dật** hiếm khi trưng bày tác phẩm của mình.

He's always been a reclusive person, hardly ever leaving his house.

Anh ấy luôn là người **ẩn dật**, hầu như chẳng bao giờ ra khỏi nhà.

That billionaire is so reclusive that nobody has seen him in years.

Tỷ phú đó **ẩn dật** đến mức chẳng ai gặp ông ta suốt nhiều năm liền.

"Don't take it personally," she said. "I'm just a bit reclusive by nature."

"Đừng để bụng," cô ấy nói. "Tính tôi vốn hơi **ẩn dật**."