Herhangi bir kelime yazın!

"recliner" in Vietnamese

ghế tựaghế recliner

Definition

Đây là chiếc ghế ngồi thoải mái có thể ngả lưng ra sau, thường kèm theo chỗ để chân có thể kéo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'ghế tựa' hay dùng ở phòng khách để thư giãn. Không giống ghế thường hay ghế văn phòng vì có thể ngả lưng. Có thể dùng với các cụm như 'ngồi trên', 'thư giãn với'.

Examples

My grandfather loves his recliner in the living room.

Ông tôi rất thích chiếc **ghế tựa** của mình trong phòng khách.

The recliner has a soft footrest.

Chiếc **ghế tựa** này có một chỗ để chân mềm mại.

I fell asleep in the recliner last night.

Tối qua tôi đã ngủ quên trên **ghế tựa**.

After a long day, I just want to kick back in my recliner and watch TV.

Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn ngả lưng trên **ghế tựa** và xem TV.

The cat always steals my spot on the recliner when I'm not home.

Con mèo luôn chiếm chỗ của tôi trên **ghế tựa** khi tôi không ở nhà.

Can you help me move the recliner to the corner by the window?

Bạn giúp mình chuyển chiếc **ghế tựa** ra góc gần cửa sổ được không?