Herhangi bir kelime yazın!

"reclamation" in Vietnamese

phục hồicải tạo

Definition

Quá trình khôi phục lại đất, nước hoặc vật liệu về trạng thái sử dụng được hoặc trở lại tự nhiên, thường sau khi đã bị khai thác, lãng phí hoặc suy thoái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng trong bối cảnh môi trường, công nghiệp hoặc pháp lý, như 'land reclamation' (cải tạo đất), 'water reclamation' (tái chế nước). Không nhầm lẫn với 'claim' (yêu cầu quyền lợi).

Examples

The city plans a reclamation project to restore the old industrial site.

Thành phố dự định triển khai dự án **phục hồi** để cải tạo khu công nghiệp cũ.

Reclamation of deserts turns them into farmland.

**Cải tạo** sa mạc giúp biến chúng thành đất nông nghiệp.

Water reclamation helps save resources.

**Tái chế** nước giúp tiết kiệm tài nguyên.

After the mining ended, reclamation of the land took years.

Sau khi khai thác mỏ kết thúc, **phục hồi** đất mất nhiều năm.

Coastal reclamation projects can change the shape of a city.

Các dự án **cải tạo** ven biển có thể thay đổi hình dạng của thành phố.

Thanks to reclamation, we were able to reuse most of the waste material.

Nhờ quá trình **phục hồi**, chúng tôi đã có thể tái sử dụng hầu hết vật liệu thải.