Herhangi bir kelime yazın!

"reckless" in Indonesian

liều lĩnhthiếu suy nghĩ

Definition

Hành động mà không nghĩ đến hậu quả hoặc nguy hiểm, có thể làm hại bản thân hoặc người khác.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng để chỉ những hành động nguy hiểm (ví dụ: 'reckless driving' là lái xe liều lĩnh). Nghiêm trọng và có chủ ý hơn so với 'careless'.

Examples

The reckless driver caused an accident.

Tài xế **liều lĩnh** đó đã gây ra tai nạn.

It was reckless to climb the mountain without equipment.

Leo lên núi mà không có thiết bị là rất **liều lĩnh**.

He made a reckless decision without thinking.

Anh ấy đã ra quyết định **liều lĩnh** mà không suy nghĩ.

People say my brother is reckless, but he just likes to take risks.

Mọi người nói anh trai tôi **liều lĩnh**, nhưng thật ra anh ấy chỉ thích mạo hiểm.

That was a reckless move in the game—you almost lost everything!

Đó là một nước đi **liều lĩnh** trong trò chơi—bạn suýt mất hết tất cả!

She sometimes makes reckless comments without realizing the impact.

Đôi khi cô ấy đưa ra những nhận xét **liều lĩnh** mà không nhận ra hậu quả.