Herhangi bir kelime yazın!

"recitations" in Vietnamese

sự đọc thuộc lòngsự ngâm thơ

Definition

Sự đọc thuộc lòng là hành động lặp lại một đoạn văn, bài thơ hoặc văn bản tôn giáo từ trí nhớ và đọc lên thành tiếng. Cũng có thể là các buổi đọc nhóm trong môi trường giáo dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học đường hoặc trang trọng, thường đi kèm với các cụm từ như 'thơ', 'Kinh Quran', 'lớp học', và 'buổi sáng'. Đừng nhầm với 'recital' (buổi biểu diễn âm nhạc). Hay dùng số nhiều.

Examples

We practiced our poem recitations for the school event.

Chúng tôi đã luyện tập **sự đọc thuộc lòng** bài thơ cho sự kiện ở trường.

The teacher listened to the students' recitations in class.

Giáo viên lắng nghe **sự đọc thuộc lòng** của học sinh trong lớp.

She won a prize for her excellent recitations of Quranic verses.

Cô ấy đã giành giải thưởng nhờ **sự đọc thuộc lòng** xuất sắc các câu kinh Quran.

His poetry recitations captivated the entire audience.

Những **sự ngâm thơ** của anh ấy đã cuốn hút toàn bộ khán giả.

Morning recitations have become a daily tradition at our school.

**Sự đọc thuộc lòng** buổi sáng đã trở thành truyền thống hàng ngày ở trường chúng tôi.

We stayed late to finish our group recitations before the big competition.

Chúng tôi đã ở lại muộn để hoàn thành **sự đọc nhóm** trước cuộc thi lớn.