Herhangi bir kelime yazın!

"recitation" in Vietnamese

đọc thuộc lòngngâm thơ

Definition

Việc đọc to một đoạn văn, bài thơ hay lời dạy thuộc lòng trước người khác, thường dùng trong trường học hoặc nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong môi trường học đường hoặc tôn giáo, như 'ngâm thơ', 'đọc kinh'. Không dùng khi nói về phát biểu tự do ('speech').

Examples

She gave a beautiful recitation of the poem.

Cô ấy đã trình bày một **đọc thuộc lòng** rất đẹp bài thơ.

Students practiced their recitation every day.

Học sinh luyện tập **đọc thuộc lòng** mỗi ngày.

The recitation will start at noon.

Buổi **đọc thuộc lòng** sẽ bắt đầu vào buổi trưa.

Her recitation of that old speech gave everyone goosebumps.

**Đọc thuộc lòng** bài diễn văn cũ ấy của cô khiến mọi người nổi da gà.

Tomorrow’s assembly features a group recitation by the students.

Buổi sinh hoạt ngày mai sẽ có một **đọc thuộc lòng** tập thể của học sinh.

He messed up the middle part of his recitation, but finished strong.

Anh ấy làm sai phần giữa của **đọc thuộc lòng**, nhưng kết thúc rất tốt.