Herhangi bir kelime yazın!

"recitals" in Vietnamese

buổi biểu diễn (nhạc cụ, múa, thơ)buổi trình diễn

Definition

Đây là các buổi biểu diễn quy mô nhỏ, thường về nhạc cụ, múa hoặc thơ, do một người hoặc một nhóm nhỏ trình bày. Không khí thường thân mật và tập trung hơn các buổi hòa nhạc lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Recitals' chỉ dùng cho các buổi biểu diễn học sinh, nhạc cổ điển hoặc trình diễn múa, không dùng cho nhạc pop, rock. Hay gặp trong môi trường giáo dục hoặc nghệ thuật trang trọng. Một số cụm thông dụng: 'buổi biểu diễn piano', 'buổi trình diễn múa'.

Examples

The music school held three recitals this year.

Trường nhạc đã tổ chức ba **buổi biểu diễn** trong năm nay.

My sister performed in several dance recitals.

Chị tôi đã biểu diễn ở nhiều **buổi trình diễn múa**.

The children practiced for their recitals all month.

Bọn trẻ đã tập luyện cho **buổi biểu diễn** của mình suốt cả tháng.

Tickets for the piano recitals sold out in minutes.

Vé cho các **buổi biểu diễn piano** đã bán hết chỉ trong vài phút.

Her dance school puts on annual recitals every spring.

Trường múa của cô ấy tổ chức **buổi trình diễn** hàng năm vào mỗi mùa xuân.

After months of practice, the students finally performed at their recitals last weekend.

Sau nhiều tháng luyện tập, các học sinh cuối cùng cũng tham gia **buổi biểu diễn** vào cuối tuần rồi.