Herhangi bir kelime yazın!

"reciprocal" in Vietnamese

tương hỗnghịch đảo (toán học)

Definition

Khi hai người hoặc hai nhóm đối xử, hành động, hoặc trao đổi giống nhau cho nhau, gọi là tương hỗ. Trong toán, nghịch đảo là số mà nhân với số ban đầu được 1.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật như "sự tôn trọng tương hỗ". Trong toán, "nghịch đảo" là 1/số đó. Không phổ biến trong trò chuyện đời thường.

Examples

They have a reciprocal agreement to help each other with homework.

Họ có một thỏa thuận **tương hỗ** để giúp nhau làm bài tập về nhà.

Respect in their team is always reciprocal.

Trong đội của họ, sự tôn trọng luôn **tương hỗ**.

The reciprocal of 5 is 1/5.

**Nghịch đảo** của 5 là 1/5.

Our friendship is truly reciprocal—we’re always there for each other.

Tình bạn của chúng tôi thực sự **tương hỗ**—luôn luôn ở bên nhau.

There was no reciprocal feeling, so he decided not to ask her out again.

Không có cảm giác **tương hỗ**, nên anh ấy quyết định không mời cô ấy nữa.

In business, reciprocal partnerships often lead to more success than competition.

Trong kinh doanh, hợp tác **tương hỗ** thường dẫn đến thành công hơn là cạnh tranh.